本社集合・朝礼Tập trung tại trụ sở · Họp sáng
当日の現場・段取りを確認。
安全唱和とラジオ体操で体を起こす。
Kiểm tra công trường và quy trình trong ngày. Hô khẩu hiệu an toàn và tập thể dục để khởi động cơ thể.
街の第一印象を、
私たちの手で。
仕上げ清掃という、
誇りの仕事。
Ấn tượng đầu tiên của thành phố, do chính tay chúng tôi tạo nên. Vệ sinh hoàn thiện — công việc đáng tự hào.
仕上げ清掃は、誰もが見過ごす"きれい"を仕事にする職人の仕事です。
新築・リフォーム現場の最終工程で、養生材の撤去から床面・建具・設備の磨き上げまで、住む人に引き渡される直前の"街の最初の表情"をつくる役割を担います。
亀田は、奈良の建設現場で"和"を大切にするチームでこの最終工程を担っています。
当日の現場・段取りを確認。
安全唱和とラジオ体操で体を起こす。
Kiểm tra công trường và quy trình trong ngày. Hô khẩu hiệu an toàn và tập thể dục để khởi động cơ thể.
道具車両で現場へ。
ヘルメット装着・養生材を運び込む。
Đến công trường bằng xe chở dụng cụ. Đội mũ bảo hộ và mang vật liệu bảo vệ vào.
床面・壁面の保護と並行して、
目立つ汚れから順番に落としていく。
Vừa bảo vệ sàn và tường, vừa làm sạch các vết bẩn dễ thấy theo thứ tự.
現場の休憩室や近くの定食屋で。
職人同士の何気ない会話が、
現場の連携を作る。
Nghỉ ngơi tại phòng nghỉ công trường hoặc quán cơm gần đó. Những cuộc trò chuyện giản dị giữa các thợ tạo nên sự ăn ý tại công trường.
仕上げ磨き、
現場リーダーと検査担当者の最終確認、
道具撤収。
Đánh bóng hoàn thiện. Trưởng nhóm và người kiểm tra xác nhận lần cuối. Thu dọn dụng cụ.
※ 以下のスタッフ構成・コメント・お顔写真は仮の参考レイアウトです。実際のスタッフ情報・撮影写真をいただき次第、差し替えます。※ Thông tin nhân viên · bình luận · ảnh dưới đây là bố cục tham khảo tạm thời. Sẽ được thay thế khi nhận được thông tin và ảnh chụp thực tế.
最初は全くの未経験。先輩に道具の使い方から教わって、いまは10人のチームを率いてます。
Lúc đầu tôi hoàn toàn chưa có kinh nghiệm. Được đàn anh dạy cách dùng dụng cụ từ đầu, bây giờ tôi dẫn dắt một đội 10 người.
資格取得支援で高所作業車と建築物清掃管理技能士を取りました。手当もちゃんと付きます。
Nhờ chế độ hỗ trợ lấy chứng chỉ, tôi đã có chứng chỉ xe nâng làm việc trên cao và quản lý vệ sinh công trình. Phụ cấp cũng được cấp đầy đủ.
最初は『建設業=男社会』のイメージが強くて不安でしたが、女性専用更衣室もあるし、力仕事も道具で工夫できるので大丈夫でした。
Lúc đầu tôi lo lắng vì hình ảnh ngành xây dựng thường gắn với nam giới. Nhưng công ty có phòng thay đồ riêng cho nữ. Công việc nặng cũng có thể xử lý bằng dụng cụ, nên tôi không gặp khó khăn.
他業種から転職して1年。先輩がマンツーマンで教えてくれて、いまは1人で仕上げまで任されてます。
Tôi chuyển ngành sang đây được 1 năm. Đàn anh dạy 1 kèm 1, bây giờ tôi tự mình hoàn thành công đoạn cuối.
〒631-0804
奈良県奈良市神功5-1-5〒631-0804
5-1-5 Jingo, TP. Nara, tỉnh Nara
0742-71-7071 電話:平日 9:00〜18:00/LINE・フォームは24時間OKĐiện thoại: Thứ Hai – Thứ Sáu 9:00–18:00 / LINE · biểu mẫu nhận 24/7
奈良県全域・関西圏(大阪・京都・三重)
直行直帰は応相談Toàn tỉnh Nara · Kansai (Osaka · Kyoto · Mie)
Đi thẳng đến công trường: có thể trao đổi
少しでも気になったら、まずLINEで話そう。Nếu bạn quan tâm dù chỉ một chút, hãy nhắn LINE cho chúng tôi trước nhé.
QR · LINEで友だち追加QR · Kết bạn LINE